Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "chuyển giới" (1)
chuyển giới
Tiếng Anh
Danh từtransgender
Người chuyển giới có quyền được tôn trọng.
Transgender people have the right to respect.
Từ liên quan "chuyển giới" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "chuyển giới" (1)
Người chuyển giới có quyền được tôn trọng.
Transgender people have the right to respect.
